nursemaid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

nursemaid /ˈnɜːs.ˌmeɪd/

  1. giữ trẻ, chị bảo mẫu.

Tham khảo[sửa]