nutritif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nyt.ʁi.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nutritif /nyt.ʁi.tif/ |
nutritifs /nyt.ʁi.tif/ |
| Giống cái | nutritive /nyt.ʁi.tiv/ |
nutritives /nyt.ʁi.tiv/ |
nutritif /nyt.ʁi.tif/
- Nuôi dưỡng, dinh dưỡng.
- Milieu nutritif — môi trường dinh dưỡng
- Bổ.
- Substance très nutritive — chất rất bổ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nutritif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)