nytte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nytte | nyttea, nytteen |
| Số nhiều | — | — |
nytte gđc
- Lợi ích, mối lợi.
- Jeg hadde nytte av det du fortalte meg.
- å dra nytte av noe — Lợi dụng việc gì
- Sự có ích, ích lợi, hữu dụng, công dụng.
- Han kan ikke gjøre nytte for seg.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å nytte |
| Hiện tại chỉ ngôi | nytter |
| Quá khứ | nytta, nyttet |
| Động tính từ quá khứ | nytta, nyttet |
| Động tính từ hiện tại | — |
nytte
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nytte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)