obscène
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.sɛn/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obscène /ɔp.sɛn/ |
obscènes /ɔp.sɛn/ |
| Giống cái | obscène /ɔp.sɛn/ |
obscènes /ɔp.sɛn/ |
obscène /ɔp.sɛn/
- Tục tĩu.
- Paroles obscènes — lời tục tĩu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obscène”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)