pudique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.dik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pudique /py.dik/ |
pudiques /py.dik/ |
| Giống cái | pudique /py.dik/ |
pudiques /py.dik/ |
pudique /py.dik/
- Trong trắng, tiết hạnh.
- Femme pudique — người phụ nữ tiết hạnh
- Amour pudique — mối tình trong trắng
- Kín đáo.
- Faire une allusion pudique à quelque chose — ám chỉ kín đáo điều gì
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “pudique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)