obstrué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.stʁy.e/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obstrué /ɔp.stʁy.e/ |
obstrués /ɔp.stʁy.e/ |
| Giống cái | obstruée /ɔp.stʁy.e/ |
obstrués /ɔp.stʁy.e/ |
obstrué /ɔp.stʁy.e/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obstrué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)