obviation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːb.vi.ˈeɪ.ʃən/
Danh từ
obviation /ˌɑːb.vi.ˈeɪ.ʃən/
- Xem obviate, sự/cách ngăn ngừa, tránh khỏi (nguy hiểm).
- Sự/cách xoá bỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obviation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)