obvious
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːb.vi.əs/
| [ˈɑːb.vi.əs] |
Tính từ
obvious /ˈɑːb.vi.əs/
- Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên.
- an obvious style — lối văn rành mạch
- an obvious truth — sự thật hiển nhiên
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obvious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)