océanographe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.se.a.nɔ.ɡʁaf/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | océanographe /ɔ.se.a.nɔ.ɡʁaf/ |
océanographe /ɔ.se.a.nɔ.ɡʁaf/ |
| Giống cái | océanographe /ɔ.se.a.nɔ.ɡʁaf/ |
océanographe /ɔ.se.a.nɔ.ɡʁaf/ |
océanographe /ɔ.se.a.nɔ.ɡʁaf/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “océanographe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)