occasionnel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | occasionnel /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/ |
occasionnels /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/ |
| Giống cái | occasionnelle /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/ |
occasionnelles /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/ |
occasionnel /ɔ.ka.zjɔ.nɛl/
- Ngẫu nhiên.
- Visiteur occasionnel — người khách ngẫu nhiên
- cause occasionnelle — (triết học) nguyên nhân tạo cơ hội
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “occasionnel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)