ngẫu nhiên

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ ngẫu (“tình cờ”) + nhiên (“như thường”).

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ŋəʔəw˧˥ ɲiən˧˧ ŋəw˧˩˨ ɲiəŋ˧˥ ŋəw˨˩˦ ɲiəŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ŋə̰w˩˧ ɲiən˧˥ ŋəw˧˩ ɲiən˧˥ ŋə̰w˨˨ ɲiən˧˥˧

Phó từ[sửa]

ngẫu nhiên

  1. Tình cờ mà có; không hẹn mà có; không dự đoán trước.
    Việc đó xảy ra ngẫu nhiên.

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]