ocean-going
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊ.ʃən.ˈɡo.ʊiɳ/
Tính từ
ocean-going /ˈoʊ.ʃən.ˈɡo.ʊiɳ/
- Đi biển (tàu bè).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ocean-going”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)