oeillette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /œ.jɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oeillette /œ.jɛt/ |
oeillette /œ.jɛt/ |
oeillette gc /œ.jɛt/
- Cây thuốc phiện hạt đen.
- Dầu thuốc phiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oeillette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)