Bước tới nội dung

oenology

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: œnology

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ oeno- + -logy.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

oenology (không đếm được)

  1. Khoa học nghiên cứu về rượu vang.
    Đồng nghĩa: vinology, winelore
    Từ cùng trường nghĩa: zythology

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]