off-shore
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔf.ˈʃɔr/
Tính từ
off-shore & phó từ /ˈɔf.ˈʃɔr/
- Xa bờ biển, ở ngoài khơi.
- off-shore fisheries — nghề khơi
- off-shore wind — gió thổi từ đất liền ra biển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “off-shore”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)