offensant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fɑ̃.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | offensant /ɔ.fɑ̃.sɑ̃/ |
offensants /ɔ.fɑ̃.sɑ̃/ |
| Giống cái | offensante /ɔ.fɑ̃.sɑ̃t/ |
offensantes /ɔ.fɑ̃.sɑ̃t/ |
offensant /ɔ.fɑ̃.sɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “offensant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)