offentlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | offentlig |
| gt | offentlig | |
| Số nhiều | offentlige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
offentlig
- Công khai.
- Forholdet var til offentlig forargelse.
- offentlig bibliotek
- offentlig vei
- den offentlige mening — Ý dân.
- en offentlig hemmelighet — Sự, điều bí mật mà mỗi người đều biết.
- Chung, công, công cộng. Công quyền.
- Denne saken må avgjøres av de offentlige myndigheter.
- en offentlig bygning
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “offentlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)