officialiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fi.sja.li.ze/
Ngoại động từ
officialiser ngoại động từ /ɔ.fi.sja.li.ze/
- Chính thức hóa.
- Autorité officialisée par une loi — quyền lực được một đạo luật chính thức hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “officialiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)