Bước tới nội dung

officially

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈfɪ.ʃəl.li/

Phó từ

officially /ə.ˈfɪ.ʃəl.li/

  1. Chính thức.

Tham khảo