officieusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.fi.sjøz.mɑ̃/
Phó từ
officieusement /ɔ.fi.sjøz.mɑ̃/
- Không chính thức.
- Intervenir officieusement — can thiệp không chính thức
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “officieusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)