Bước tới nội dung

offscourings

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

offscourings số nhiều

  1. Cặn , rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    the offscourings of society — những phần tử cặn bã của xã hội

Tham khảo