often

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

often /ˈɔ.fən/

  1. Thường, hay, luôn, năng.
    I often come to see him — tôi hay đến thăm anh ấy
    often and often — luôn luôn, thường thường

Tham khảo[sửa]