often
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔ.fən/
| [ˈɔ.fən] |
Phó từ
often /ˈɔ.fən/
- Thường, hay, luôn, năng.
- I often come to see him — tôi hay đến thăm anh ấy
- often and often — luôn luôn, thường thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “often”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)