oftentimes
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌtɑɪmz/
Phó từ
oftentimes /.ˌtɑɪmz/
- Thường, hay, luôn, năng.
- I often come to see him — tôi hay đến thăm anh ấy
- often and often — luôn luôn, thường thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oftentimes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)