oisillon

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

oisillon

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
oisillon
/wa.zi.jɔ̃/
oisillons
/wa.zi.jɔ̃/

oisillon /wa.zi.jɔ̃/

  1. Chim con.

Tham khảo[sửa]