Bước tới nội dung

okapi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

okapi

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "RP" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ə(ʊ)ˈkɑːpi/
    • Miền Nam nước Anh
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "GA" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /oʊˈkɑpi/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Nam Phi" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /əʊˈkɑːpi/

Danh từ[sửa]

okapi (số nhiều okapi hoặc okapis)

  1. (Động vật học) Hươu đùi vằn.

Tham khảo[sửa]