okapi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

okapi

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

okapi /oʊ.ˈkɑː.pi/

  1. (Động vật học) Hươu đùi vằn.

Tham khảo[sửa]