Bước tới nội dung

okra

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈoʊ.krə/

Danh từ

okra /ˈoʊ.krə/

  1. (Thực vật học) Cây mướp tây.

Tham khảo