Bước tới nội dung

old-womanish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

old-womanish

  1. Như già, có vẻ già.
  2. hay làm to chuyện, hay làm rối lên, nhặng xị.
  3. Nhút nhát.

Tham khảo