oligomer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ə.ˈlɪ.ɡə.mɜː/

Danh từ[sửa]

oligomer /ə.ˈlɪ.ɡə.mɜː/

  1. (Hoá học) Oligome.

Tham khảo[sửa]