oligomeric

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

oligomeric /ə.ˈlɪ.ɡə.mɜ.ː.ɪk/

  1. Thuộc Oligome.

Tham khảo[sửa]