olympiade
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.lɛ̃.pjad/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| olympiade /ɔ.lɛ̃.pjad/ |
olympiades /ɔ.lɛ̃.pjad/ |
olympiade gc /ɔ.lɛ̃.pjad/
- Gian kỳ đại hội thế vận hội (bốn năm).
- Đại hội thế vận hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olympiade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | olympiade | olympiaden |
| Số nhiều | olympiader | olympiadene |
olympiade gđ
- Thế vận hội.
- Olympiaden 1980 ble holdt i Moskva.
Từ dẫn xuất
- (1) sommerolympiade: Thế vận hội mùa hè.
- (1) vinterolympiade: Thế vận hội mùa đông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olympiade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)