ombilical
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃.bi.li.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ombilical /ɔ̃.bi.li.kal/ |
ombilicaux /ɔ̃.bi.li.kɔ/ |
| Giống cái | ombilical /ɔ̃.bi.li.kal/ |
ombilicaux /ɔ̃.bi.li.kɔ/ |
ombilical /ɔ̃.bi.li.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ombilical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)