ombilic
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
ombilic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ombilic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃.bi.lik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ombilic /ɔ̃.bi.lik/ |
ombilic /ɔ̃.bi.lik/ |
ombilic gđ /ɔ̃.bi.lik/
- Rốn.
- Ombilic renflé — (giải phẫu) rốn lồi
- Ombilic d’un fruit — (thực vật học) rốn quả
- Ombilic d’un bouclier — rốn mộc
- Ombilic de la terre — (nghĩa bóng) rốn quả đất, trung tâm quả đất
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Điểm rốn.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Địa lý, địa chất) Hố trũng, miền trũng.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây rốn thần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ombilic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)