ombrelle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃.bʁɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ombrelle /ɔ̃.bʁɛl/ |
ombrelles /ɔ̃.bʁɛl/ |
ombrelle gc /ɔ̃.bʁɛl/
- Dù.
- Femme qui s’abrite sous une ombrelle — người phụ nữ che dù
- Ombrelle d’une méduse — (động vật học) dù sứa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ombrelle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)