omettre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.mɛtʁ/
Ngoại động từ
omettre ngoại động từ /ɔ.mɛtʁ/
- Bỏ sót, bỏ quên.
- Omettre une formalité — bỏ sót một thủ tục
- Omettre quelqu'un dans une liste — bỏ sót ai trong một danh sách
Trái nghĩa
- Mentionner, penser à
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omettre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)