penser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

penser nội động từ /pɑ̃.se/

  1. Tư duy, suy nghĩ.
    Parler sans penser — nói không suy nghĩ
  2. Nghĩ.
    Il pense comme moi — nó nghĩ như tôi
    Penser à sa mère — nghĩ tới mẹ
  3. ý định.
    Penser à partir — có ý định ra đi
  4. Coi chừng, để ý đến.
    Vous avez des ennemis, pensez à vous — anh có kẻ thù đấy, phải coi chừng mình
    donner à penser — khiến phải suy nghĩ
    n'en penser pas moins — không phải vì thế mà không nghĩ đến
    penser à mal — có ý định xấu
    penser tout haut — nói lên ý nghĩ
    penses-tu; pensez-vous ! — không phải thế đâu!

Ngoại động từ[sửa]

penser ngoại động từ /pɑ̃.se/

  1. Định.
    Penser partir — định ra đi
  2. Nghĩ.
    Dire tout ce qu’on pense — nghĩ gì nói ra hết
    Penser une question — nghĩ một vấn đề
    Je pense réussir — tôi nghĩ là có thể thành công

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]