område

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít område omradet
Số nhiều omrader omrada, omradene

område

  1. Khu vực, vùng, miền.
    privat område
    store, dyrkbare områder
    å trenge inn på noens område
  2. Lãnh vực, phạm vi.
    Han var dyktig på sitt område.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]