onani
Giao diện
Xem thêm: onanī
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Đức Onanie (“sự thủ dâm”), bắt nguồn từ nhân vật Onan trong Kinh Thánh.
Cách phát âm
Danh từ
onani gch (xác định số ít onanien, không dùng dạng số nhiều)
Đồng nghĩa
[sửa]Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | onani | onanien |
| Số nhiều | onanier | onaniene |
onani gđ
- Sự thủ dâm.
- Nesten alle driver onani.
Từ dẫn xuất
- (1) [[onanere : [[]]Thủ|]]Thủ]] dâm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onani”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
