masturbation
Giao diện
Xem thêm: Masturbation
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp masturbation, tiếng Latinh Tân thời masturbātiō, masturbātiōnem. Theo cách phân tích mặt chữ: masturbat(e) + -ion.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]masturbation (thường không đếm được, số nhiều masturbations)
- Sự thủ dâm.
- Đồng nghĩa: xem Kho từ vựng:masturbation
- (nghĩa bóng) Hoạt động vô ích.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “masturbation”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]
masturbation trên Wikipedia tiếng Anh.
masturbation trên Wikimedia Commons.
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]masturbation gch (xác định số ít masturbationen, bất định số nhiều masturbationer)
Biến cách
[sửa]| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | masturbation | masturbationen | masturbationer | masturbationerne |
| sinh cách | masturbations | masturbationens | masturbationers | masturbationernes |
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp trung đại, được vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời masturbātiōnem. Theo cách phân tích mặt chữ: masturber + -ation.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]masturbation gc (số nhiều masturbations)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “masturbation”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “masturbation”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Tiếng Pháp trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]masturbation gc (số nhiều không được chứng thực)
- Sự thủ dâm.
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]masturbation gch
- Sự thủ dâm.
- Đồng nghĩa: onani, självbefläckelse
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | masturbation | masturbations |
| xác định | masturbationen | masturbationens | |
| số nhiều | bất định | masturbationer | masturbationers |
| xác định | masturbationerna | masturbationernas |
Từ phái sinh
[sửa]- masturbera (“thủ dâm”)
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Anh
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ion tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃən
- Vần:Tiếng Anh/eɪʃən/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Thủ dâm
- en:Tình dục
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- da:Tình dục
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Pháp
- Từ có hậu tố -ation tiếng Pháp
- Từ 4 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Tình dục
- Mục từ tiếng Pháp trung đại
- Danh từ tiếng Pháp trung đại
- Danh từ giống cái tiếng Pháp trung đại
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển
