onctueux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ̃k.tɥø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | onctueux /ɔ̃k.tɥø/ |
onctueux /ɔ̃k.tɥø/ |
| Giống cái | onctueuse /ɔ̃k.tɥøz/ |
onctueuses /ɔ̃k.tɥøz/ |
onctueux /ɔ̃k.tɥø/
- Nhờn.
- Liquide onctueux — chất lỏng nhờn
- Sánh.
- Civet très onctueux — món xivê rất sánh
- (Nghĩa bóng) Êm dịu, dịu dàng.
- Conversation onctueuse — cuộc nói chuyện dịu dàng
Trái nghĩa
- Bref, sec
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onctueux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)