onstage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔn.ˈsteɪdʒ/
Tính từ
onstage phó từ /ˈɔn.ˈsteɪdʒ/
- Trên sân khấu; cử toạ trông thấy được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “onstage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)