opiacé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.pja.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opiacé /ɔ.pja.se/ |
opiacé /ɔ.pja.se/ |
| Giống cái | opiacé /ɔ.pja.se/ |
opiacé /ɔ.pja.se/ |
opiacé /ɔ.pja.se/
- (Dược học) Có thuốc phiện.
- Médicament opiacé — thuốc có thuốc phiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opiacé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)