Bước tới nội dung

oppfatning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít oppfatning oppfatningen
Số nhiều oppfatninger oppfatningene

oppfatning

  1. Sự nhận thức, lãnh hội.
    å være sen i oppfatningen — Chậm hiểu.
  2. Quan niệm, ý kiến.
    Etter min oppfatning tar du feil.

Từ dẫn xuất

Tham khảo