oppfatning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | oppfatning | oppfatningen |
| Số nhiều | oppfatninger | oppfatningene |
oppfatning gđ
- Sự nhận thức, lãnh hội.
- å være sen i oppfatningen — Chậm hiểu.
- Quan niệm, ý kiến.
- Etter min oppfatning tar du feil.
Từ dẫn xuất
- (1) oppfatningsevne gđc: Khả năng nhận thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oppfatning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)