Bước tới nội dung

oppidum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔ.pi.dɔm/

Danh từ

Số ít Số nhiều
oppidum
/ɔ.pi.dɔm/
oppidum
/ɔ.pi.dɔm/

oppidum /ɔ.pi.dɔm/

  1. (Sử học) Công sự (cổ La Mã).

Tham khảo