oppløsning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | oppløsning | oppløsningen |
| Số nhiều | oppløsninger | oppløsningene |
oppløsning gđ
- Dung dịch. Chất hòa tan.
- en kjemisk oppløsning
- Sự giải tán.
- Oppløsningen av Stortinget ble foretatt av kongen.
- å gå i oppløsning — Tan rã, tiêu tan. Đi đến chỗ giải tán, tan rã.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oppløsning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)