opulent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lənt/
Tính từ
opulent /.lənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.py.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | opulent /ɔ.py.lɑ̃/ |
opulents /ɔ.py.lɑ̃/ |
| Giống cái | opulente /ɔ.py.lɑ̃t/ |
opulentes /ɔ.py.lɑ̃t/ |
opulent /ɔ.py.lɑ̃/
- Giàu có, phong phú.
- Un pays opulent — một xứ giàu có
- Nở nang, có thừa.
- Poitrine opulente — ngực nở nang
- Beauté opulente — sắc đẹp có thừa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opulent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)