oratorize
Giao diện
Tiếng Anh
Nội động từ
oratorize nội động từ
- (Đùa cợt) Khua môi múa mép, diễn thuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oratorize”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
oratorize nội động từ