Bước tới nội dung

organiquement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔʁ.ɡa.nik.mɑ̃/

Phó từ

organiquement /ɔʁ.ɡa.nik.mɑ̃/

  1. (Một cách) Hữu cơ.
  2. Về mặt tổ chức.

Tham khảo