Bước tới nội dung

orgiastic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔr.dʒi.ˈæs.tɪk/

Tính từ

orgiastic /ˌɔr.dʒi.ˈæs.tɪk/

  1. Trác táng, truy hoan.

Tham khảo