Bước tới nội dung

orgue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

orgue

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
orgue
/ɔʁɡ/
orgues
/ɔʁɡ/

orgue /ɔʁɡ/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Âm nhạc) Đàn ống.
  2. Dàn đàn ống (ở nhà thờ).
  3. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Quân sự) Dàn pháo.
    orgue de mer — (động vật học) san hô dàn ống
    point d’orgue — (âm nhạc) dấu dãn nhịp

Tham khảo