dàn
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| za̤ːn˨˩ | jaːŋ˧˧ | jaːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟaːn˧˧ | |||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
dàn
Động từ
dàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dàn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Quan Thoại
Cách viết khác
Cách phát âm
Âm thanh: (tập tin)
Latinh hóa
- Bính âm Hán ngữ của 亳.
- Bính âm Hán ngữ của 但.
- Bính âm Hán ngữ của 僤.
- Bính âm Hán ngữ của 啖.
- Bính âm Hán ngữ của 啗.
- Bính âm Hán ngữ của 啿.
- Bính âm Hán ngữ của 噉.
- Bính âm Hán ngữ của 嚪.
- Bính âm Hán ngữ của 帎.
- Bính âm Hán ngữ của 弹.
- Bính âm Hán ngữ của 弾.
- Bính âm Hán ngữ của 彈.
- Bính âm Hán ngữ của 惐.
- Bính âm Hán ngữ của 憚.
- Bính âm Hán ngữ của 憺.
- Bính âm Hán ngữ của 担.
- Bính âm Hán ngữ của 擒.
- Bính âm Hán ngữ của 旦.
- Bính âm Hán ngữ của 暺.
- Bính âm Hán ngữ của 柦.
- Bính âm Hán ngữ của 氮.
- Bính âm Hán ngữ của 沊.
- Bính âm Hán ngữ của 淡.
- Bính âm Hán ngữ của 潬.
- Bính âm Hán ngữ của 潭.
- Bính âm Hán ngữ của 澴.
- Bính âm Hán ngữ của 澹.
- Bính âm Hán ngữ của 狚.
- Bính âm Hán ngữ của 疍.
- Bính âm Hán ngữ của 疶.
- Bính âm Hán ngữ của 癉.
- Bính âm Hán ngữ của 癚.
- Bính âm Hán ngữ của 矲.
- Bính âm Hán ngữ của 禫.
- Bính âm Hán ngữ của 窞.
- Bính âm Hán ngữ của 腅.
- Bính âm Hán ngữ của 膵.
- Bính âm Hán ngữ của 舕.
- Bính âm Hán ngữ của 萏.
- Bính âm Hán ngữ của 蛋.
- Bính âm Hán ngữ của 蜏.
- Bính âm Hán ngữ của 蜑.
- Bính âm Hán ngữ của 蟹.
- Bính âm Hán ngữ của 觛.
- Bính âm Hán ngữ của 訑.
- Bính âm Hán ngữ của 詷.
- Bính âm Hán ngữ của 誕.
- Bính âm Hán ngữ của 诞.
- Bính âm Hán ngữ của 贅.
- Bính âm Hán ngữ của 贊.
- Bính âm Hán ngữ của 赖.
- Bính âm Hán ngữ của 鉭.
- Bính âm Hán ngữ của 霮.
- Bính âm Hán ngữ của 餢.
- Bính âm Hán ngữ của 饏.
- Bính âm Hán ngữ của 馾.
- Bính âm Hán ngữ của 駳.
- Bính âm Hán ngữ của 髧.
- Bính âm Hán ngữ của 鴠.
- Bính âm Hán ngữ của 黮.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Bính âm Hán ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Quan Thoại